베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hạt óc chó" (1)
hạt óc chó

영어
명사walnut
Hạt óc chó tốt cho sức khỏe.
Walnuts are good for health.
관련 단어 "hạt óc chó" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "hạt óc chó" (1)
Hạt óc chó tốt cho sức khỏe.
Walnuts are good for health.
